Kaku Coach

節ふし

ふし

nounN3

Nghĩa

khúc ca

(EN) joint; knuckle

Ví dụ

この1節せつを読よみ、日本語に翻ほん訳やくせよ。

Hãy đọc đoạn văn này và dịch sang tiếng Nhật.

Ôn chủ đề này