Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sở thích & thể thao
笛
ふえ
ふえ
noun
N3
Nghĩa
cái sáo
(EN) flute; fife; pipe
Mẫu câu liên quan
〜につれて、〜
— Cùng với đà ~, ~
町が大きくなるにつれてじゅうたいがふえました。
〜いっぽうだ
— Ngày càng ~ (theo một chiều hướng)
ごみがふえるいっぽうだ。
Ôn chủ đề này
←
拍手
(vỗ tay)
節
(khúc ca) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý