Kaku Coach

負まけ

まけ

nounN3

Nghĩa

thua cuộc, thất bại

(EN) defeat; loss; losing (a game)

Ví dụ

私わたしの負まけだ。

Tôi thua rồi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này