Kaku Coach

挑ちょう戦せん

ちょうせん

verbN3

Nghĩa

khiêu chiến, thách thức

(EN) challenge; defiance; dare

Ví dụ

彼かれは大声で私わたしに挑ちょう戦せんした。

Anh ta lớn tiếng khiêu chiến với tôi.

Ôn chủ đề này