Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Con người & quan hệ
デート
verb
N3
Nghĩa
hẹn hò
(EN) date (with someone); (social) outing (for two); date night
Ví dụ
かのじょとデートをしました。
Tôi đã hẹn hò với cô ấy.
Ôn chủ đề này
←
恋人
(người yêu)
婚約
(đính hôn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý