👥 Con người & quan hệ — 32 từ
人間関係 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 孫まごcháu (của ông bà)
- 双子ふたごsinh đôi
- 夫婦ふうふvợ chồng
- 親戚しんせきhọ hàng
- 親友しんゆうbạn thân
- 仲間なかまbạn đồng hành
- 知合いしりあいngười quen
- 親しいしたしいthân thiết
- 恋人こいびとngười yêu
- デートデートhẹn hò
- 婚約こんやくđính hôn
- 独身どくしんđộc thân
- 誘うさそうrủ rê
- 招くまねくmời (đến dự)
- 出会うであうtình cờ gặp
- 歓迎かんげいchào đón
- 助けるたすけるcứu giúp
- 手伝いてつだいsự giúp đỡ
- 頼るたよるdựa vào, nhờ cậy
- 協力きょうりょくhợp tác
- 礼儀れいぎphép lịch sự
- お辞儀おじぎcúi chào
- 握手あくしゅbắt tay
- 感謝かんしゃlòng biết ơn
- 争うあらそうtranh giành, cãi nhau
- 許すゆるすtha thứ
- 迷惑めいわくsự phiền hà
- 悪口わるくちlời nói xấu
- 人生じんせいcuộc đời
- 生まれうまれnơi sinh, xuất thân
- 育つそだつlớn lên
- 老人ろうじんngười già
32/32 từ · chủ đề Con người & quan hệ
