Kaku Coach

育そだつ

そだつ

verbN3

Nghĩa

lớn lên

(EN) to be raised (e.g. child); to be brought up; to grow (up)

Ví dụ

子こどもははやくそだちます。

Trẻ con lớn nhanh lắm.

Ôn chủ đề này