Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Con người & quan hệ
育
そだ
つ
そだつ
verb
N3
Nghĩa
lớn lên
(EN) to be raised (e.g. child); to be brought up; to grow (up)
Ví dụ
子
こ
どもははやくそだちます。
Trẻ con lớn nhanh lắm.
Ôn chủ đề này
←
生まれ
(nơi sinh, xuất thân)
老人
(người già) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý