生まれ
うまれ
na-adjectiveN3
Nghĩa
nơi sinh, xuất thân
(EN) birth; birthplace
Ví dụ
わたしはいなかのうまれです。
Tôi sinh ra ở nông thôn.
Mẫu câu liên quan
- 〜ながらに(も)— Trong khi vẫn còn ~ / bằng chính ~
すべての人は生まれながらに平等である。
- 〜であれ〜であれ— Dù là ~ hay là ~ (thì cũng vậy)
あなたがだれであれ、またどこの生まれであれ、1つだけは確かである。
- 〜ながらに— Ngay từ khi ~ / trong khi vẫn giữ nguyên ~
すべての人は生まれながらに平等である。
