Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Con người & quan hệ
人
じん
生
せい
じんせい
noun
N3
Nghĩa
cuộc đời
(EN) (one's) life
Ví dụ
じんせいは
一度
いちど
だけです。
Cuộc đời chỉ có một lần.
Mẫu câu liên quan
〜ものがある
— Có gì đó khiến người ta cảm thấy ~
人生には目に見える以上のものがある。
Ôn chủ đề này
←
悪口
(lời nói xấu)
生まれ
(nơi sinh, xuất thân) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý