Kaku Coach

悪わる口くち

わるくち

nounN3

Nghĩa

lời nói xấu

(EN) (verbal) abuse; speaking ill of people; bad-mouthing

Ví dụ

人ひとのわるくちを言いわないでください。

Đừng nói xấu người khác.

Ôn chủ đề này