Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Con người & quan hệ
悪
わる
口
くち
わるくち
noun
N3
Nghĩa
lời nói xấu
(EN) (verbal) abuse; speaking ill of people; bad-mouthing
Ví dụ
人
ひと
のわるくちを
言
い
わないでください。
Đừng nói xấu người khác.
Ôn chủ đề này
←
迷惑
(sự phiền hà)
人生
(cuộc đời) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý