Kaku Coach

感かん謝しゃ

かんしゃ

verbN3

Nghĩa

lòng biết ơn

(EN) thanks; gratitude; appreciation

Ví dụ

りょうしんにかんしゃしています。

Tôi biết ơn bố mẹ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này