Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Con người & quan hệ
争
あらそ
う
あらそう
verb
N3
Nghĩa
tranh giành, cãi nhau
(EN) to compete; to contest; to contend
Ví dụ
いつもあらそっているわけではない。
Không phải lúc nào cũng cãi nhau.
Ôn chủ đề này
←
感謝
(lòng biết ơn)
許す
(tha thứ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý