Kaku Coach

歓かん迎げい

かんげい

verbN3

Nghĩa

chào đón

(EN) welcome; (warm) reception

Ví dụ

みんなで新あたらしい人ひとをかんげいしました。

Mọi người chào đón người mới.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này