Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Con người & quan hệ
手伝
てつだ
い
てつだい
noun
N3
Nghĩa
sự giúp đỡ
(EN) helper; assistant
Ví dụ
母
はは
のてつだいをしました。
Tôi đã giúp mẹ.
Ôn chủ đề này
←
助ける
(cứu giúp)
頼る
(dựa vào, nhờ cậy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý