Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Con người & quan hệ
お
辞
じ
儀
ぎ
おじぎ
verb
N3
Nghĩa
cúi chào
(EN) bow; bowing
Ví dụ
日本
にほん
ではおじぎをします。
Ở Nhật người ta cúi chào.
Ôn chủ đề này
←
礼儀
(phép lịch sự)
握手
(bắt tay) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý