Kaku Coach

夫ふう婦ふ

ふうふ

nounN3

Nghĩa

vợ chồng

(EN) married couple; husband and wife; man and wife

Ví dụ

となりのふうふはとても親切しんせつです。

Cặp vợ chồng nhà bên rất tử tế.

Ôn chủ đề này