全て
すべて
na-adjectiveN3
Nghĩa
Tất cả
(EN) everything; all; the whole
Ví dụ
全ては終わった。
Tất cả đã kết thúc.
Mẫu câu liên quan
- 〜ながらに(も)— Trong khi vẫn còn ~ / bằng chính ~
すべての人は生まれながらに平等である。
- 〜ながらに— Ngay từ khi ~ / trong khi vẫn giữ nguyên ~
すべての人は生まれながらに平等である。
- 〜なりに/なりの— Theo cách riêng của ~
彼はすべて妻の言いなりになっている。
