Kaku Coach

字じ

じ

nounN4

Nghĩa

chữ viết

(EN) character (esp. kanji); letter; written text

Ví dụ

私わたしの母ははは字じがきれいだ。

Mẹ tôi chữ viết rất đẹp.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này