Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
拝見
はいけん
はいけん
other
N4
Nghĩa
xem
(EN) (humble) (polite) seeing, look at
Ví dụ
搭
とう
乗
じょう
券
けん
を
拝
はい
見
けん
します。
Xin phép xem qua thẻ lên máyบิน của quý khách.
Ôn chủ đề này
←
字
(chữ viết)
相談
(thảo luận) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý