Kaku Coach

別わかれる

わかれる

verbN4

Nghĩa

chia tay

(EN) to part (usu. of people); to part from; to part with

Ví dụ

別わかれる時ときがやって来やってくた。

Thời điểm chia tay đã đến.

Ôn chủ đề này