ひどい
i-adjectiveN4
Nghĩa
tồi tệ
(EN) cruel; heartless; hard
Mẫu câu liên quan
- 〜ときたら— Nói đến ~ thì (than phiền/phê bình)
彼の子供の扱い方ときたらひどいものだ。
- 〜にしても— Cho dù là ~ (thì cũng)
じょうだんにしてもひどいです。
tồi tệ
(EN) cruel; heartless; hard
彼の子供の扱い方ときたらひどいものだ。
じょうだんにしてもひどいです。