😊 Cảm xúc & tính cách — 39 từ
気持ちと性格 · từ vựng N4
Đang tải tiến độ
- 心配しんぱいlo lắng
- 気きTinh thần, khí chất
- だめだめVô dụng, không được
- 複雑ふくざつphức tạp
- 大事だいじquan trọng
- 祈るいのるcầu nguyện
- 嘘うそnói dối
- 思うおもうnghĩ
- 残念ざんねんĐáng tiếc, tiếc nuối
- 丁寧ていねいLịch sự, cẩn thận
- 無理むりVô lý, không thể
- 気分きぶんtâm trạng
- 美しいうつくしいđẹp
- 適当てきとうthích hợp, phù hợp
- 素晴らしいすばらしいtuyệt vời
- 熱心ねっしんnhiệt tình
- おかしいおかしいKỳ lạ, buồn cười
- 変へんKỳ lạ, bất thường
- 心こころtấm lòng
- 思い出すおもいだすNhớ lại, hồi tưởng
- 珍しいめずらしいHiếm, lạ
- 反対はんたいPhản đối, đối lập
- 喜ぶよろこぶVui mừng, hân hoan
- 興味きょうみhứng thú
- 遠慮えんりょngại ngùng
- 凄いすごいtuyệt vời
- 夢ゆめgiấc mơ
- ひどいひどいtồi tệ
- びっくりするびっくりするngạc nhiên
- 正しいただしいchính xác
- 騒ぐさわぐLàm ồn, gây ồn ào
- 似るにるgiống
- 慣れるなれるquen
- 褒めるほめるkhen ngợi
- いじめるいじめるbắt nạt
- 眠いねむいbuồn ngủ
- 考えるかんがえるsuy nghĩ
- 急きゅうđột ngột
- 楽しみたのしみmong đợi
39/39 từ · chủ đề Cảm xúc & tính cách
