残念
ざんねん
na-adjectiveN4
Nghĩa
Đáng tiếc, tiếc nuối
(EN) regrettable; unfortunate; disappointing
Ví dụ
残念だ!
Đáng tiếc quá!
Mẫu câu liên quan
- 〜かねる— Khó mà ~ được (từ chối lịch sự)
残念ながら、御要望にはそいかねます。
ざんねん
Đáng tiếc, tiếc nuối
(EN) regrettable; unfortunate; disappointing
Đáng tiếc quá!
残念ながら、御要望にはそいかねます。