Kaku Coach

気き分ぶん

きぶん

nounN4

Nghĩa

tâm trạng

(EN) feeling; mood

Ví dụ

気き分ぶん悪わるいの?

Cậu thấy không khỏe à?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này