Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
気
き
分
ぶん
きぶん
noun
N4
Nghĩa
tâm trạng
(EN) feeling; mood
Ví dụ
気
き
分
ぶん
悪
わる
いの?
Cậu thấy không khỏe à?
Mẫu câu liên quan
〜といえば/というと
— Nói đến ~ thì / nhắc đến ~
今日はどちらかといえば、気分が良い。
Ôn chủ đề này
←
無理
(Vô lý, không thể)
美しい
(đẹp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý