Kaku Coach

適てき当とう

てきとう

na-adjectiveN4

Nghĩa

thích hợp, phù hợp

(EN) suitable; proper; appropriate

Ví dụ

適当てきとうな語ごで空くう所しょを満たみたせ。

Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Ôn chủ đề này