Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
適
てき
当
とう
てきとう
na-adjective
N4
Nghĩa
thích hợp, phù hợp
(EN) suitable; proper; appropriate
Ví dụ
適当
てきとう
な
語
ご
で
空
くう
所
しょ
を満
た
みた
せ。
Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Ôn chủ đề này
←
美しい
(đẹp)
素晴らしい
(tuyệt vời) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý