思う
おもう
verbN4
Nghĩa
nghĩ
(EN) to think; to consider; to believe
Ví dụ
どう思う?
Bạn nghĩ thế nào?
Mẫu câu liên quan
- 〜ともなると/ともなれば— Một khi đã đến mức/giai đoạn ~ thì ~
夜ともなれば彼は好奇心を抱いて星空を見上げたこともあろうと思う。
- 〜とおもうと/とおもったら— Vừa mới ~ thì đã ~
彼女に会えると思うとわくわくする。
おもう
nghĩ
(EN) to think; to consider; to believe
Bạn nghĩ thế nào?
夜ともなれば彼は好奇心を抱いて星空を見上げたこともあろうと思う。
彼女に会えると思うとわくわくする。