Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
嘘
うそ
うそ
na-adjective
N4
Nghĩa
nói dối
(EN) lie; fib; falsehood
Ví dụ
うそを言うな。
Đừng nói dối.
Mẫu câu liên quan
まさか〜とは
— Không ngờ rằng lại ~
まさかあの人がうそをつくとは思わなかった。
Ôn chủ đề này
←
祈る
(cầu nguyện)
思う
(nghĩ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý