Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
祈
いの
る
いのる
verb
N4
Nghĩa
cầu nguyện
(EN) to pray; to say a prayer; to say grace
Ví dụ
幸
こう
運
うん
を
祈
いの
るよ。
Chúc bạn may mắn nhé.
Ôn chủ đề này
←
大事
(quan trọng)
嘘
(nói dối) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý