丁寧
ていねい
na-adjectiveN4
Nghĩa
Lịch sự, cẩn thận
(EN) polite; courteous; civil
Ví dụ
彼はばか丁寧だ。
Anh ấy quá lịch sự.
Mẫu câu liên quan
- 〜にたいして— Đối với ~
じょうしにたいしてていねいに話します。
ていねい
Lịch sự, cẩn thận
(EN) polite; courteous; civil
Anh ấy quá lịch sự.
じょうしにたいしてていねいに話します。