Kaku Coach

急きゅう

きゅう

na-adjectiveN4

Nghĩa

đột ngột

(EN) sudden; abrupt; unexpected

Ví dụ

急きゅうがなくてもいいよ。

Không cần vội đâu.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này