Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
慣
な
れる
なれる
verb
N4
Nghĩa
quen
(EN) to get used to; to grow accustomed to; to become familiar with
Ví dụ
すぐに
慣
な
れるわ。
Sẽ quen ngay thôi.
Ôn chủ đề này
←
似る
(giống)
褒める
(khen ngợi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý