Kaku Coach

思おもい出だす

おもいだす

verbN4

Nghĩa

Nhớ lại, hồi tưởng

(EN) to recall; to remember; to recollect

Ví dụ

これを見みると母ははを思おもい出だす。

Nhìn cái này tôi nhớ mẹ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này