Kaku Coach

喜よろこぶ

よろこぶ

verbN4

Nghĩa

Vui mừng, hân hoan

(EN) to be delighted; to be glad; to be pleased

Ví dụ

早はやまって喜よろこぶな。

Đừng vội mừng.

Ôn chủ đề này