Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
珍
めずら
しい
めずらしい
i-adjective
N4
Nghĩa
Hiếm, lạ
(EN) rare; uncommon; unusual
Ví dụ
このめずらしい
切
きっ
手
て
は手にはいりにくいんだよ。
Con tem quý hiếm này rất khó kiếm đấy.
Ôn chủ đề này
←
思い出す
(Nhớ lại, hồi tưởng)
反対
(Phản đối, đối lập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý