Kaku Coach

踊おどる

おどる

verbN4

Nghĩa

Nhảy múa, khiêu vũ

(EN) to dance (orig. a hopping dance)

Ví dụ

彼かの女じょは踊おどるのが上手じょうずです。

Cô ấy nhảy múa giỏi.

Ôn chủ đề này