Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sở thích & thể thao
踊
おど
る
おどる
verb
N4
Nghĩa
Nhảy múa, khiêu vũ
(EN) to dance (orig. a hopping dance)
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
は
踊
おど
るのが
上手
じょうず
です。
Cô ấy nhảy múa giỏi.
Ôn chủ đề này
←
試合
(trận đấu)
楽む
(Vui vẻ, tận hưởng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý