Kaku Coach

試し合あい

しあい

verbN4

Nghĩa

trận đấu

(EN) match; game; bout

Ví dụ

大味おおあじな試し合あいだった。

Đó là một trận đấu tẻ nhạt.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này