試合
しあい
verbN4
Nghĩa
trận đấu
(EN) match; game; bout
Ví dụ
大味な試合だった。
Đó là một trận đấu tẻ nhạt.
Mẫu câu liên quan
- 〜にしたがって— Theo sự thay đổi của ~ mà ~
新しいルールにしたがって試合をした。
- 〜やら〜やら— Nào là ~ nào là ~ (liệt kê lộn xộn)
風やら雨やらで、その試合はさんざんだった。
- 〜を問わず— Không kể ~, bất kể ~
試合は晴雨を問わず行われます。
