Kaku Coach

下げ宿しゅく

げしゅく

verbN4

Nghĩa

trọ, ở trọ

(EN) boarding; lodging; board and lodging

Ví dụ

私わたしは下げ宿しゅくしています。

Tôi đang ở trọ.

Ôn chủ đề này