Chữ 宿 túc · nhà trọ, chỗ nghỉ
Kanji N3 · 11 nét · bộ 宀 (mái nhà) · On シュク · Kun やど・やど(る)・やど(す)
Luyện viết chữ 宿
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 宿
Cách đọc
- Âm On
- シュク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- やど・やど(る)・やど(す)(đứng một mình)
Nghĩa
nhà trọ, chỗ nghỉ
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
宿題
しゅくだい — bài tập về nhà
下宿
げしゅく — trọ, ở trọ
宿
やど — nhà trọ
宿泊
しゅくはく — nghỉ trọ
Câu ví dụ
宿題で忙しい。
Bận rộn với bài tập về nhà.
私は下宿しています。
Tôi đang ở trọ.
