Kaku Coach

帰かえり

かえり

nounN4

Nghĩa

lượt về

(EN) return; coming back

Ví dụ

帰かえりに買い物してきてくれる?

Trên đường về bạn ghé mua sắm giúp tôi nhé?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này