Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
濡
ぬ
れる
ぬれる
verb
N4
Nghĩa
bị ướt
(EN) to get wet
Ví dụ
足
あし
がぬれると、
風邪
かぜ
をひくよ。
Chân bị ướt là sẽ bị cảm đấy.
Ôn chủ đề này
←
明日
(ngày mai)
アクセサリー
(đồ trang sức) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý