Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
明日
あす
あす
noun
N4
Nghĩa
ngày mai
(EN) tomorrow
Ví dụ
ではまた明日。
Hẹn gặp lại ngày mai nhé.
Mẫu câu liên quan
〜つつ
— Vừa ~ vừa ~ / mặc dù ~
明日東京へ立つつもりだ。
Ôn chủ đề này
←
格好
(hình dáng)
濡れる
(bị ướt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý