Kaku Coach

値ね段だん

ねだん

nounN4

Nghĩa

giá cả

(EN) price; cost

Ví dụ

このシャツのねだんはいくらですか。

Giá cái áo này bao nhiêu?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này