🛍️ Mua sắm & ăn uống — 32 từ
店員 · từ vựng N4
Đang tải tiến độ
- 店員てんいんNhân viên cửa hàng
- 売り場うりばQuầy bán hàng
- 値段ねだんgiá cả
- 払うはらうtrả tiền
- 着物きものkimono
- 手袋てぶくろgăng tay
- 指輪ゆびわNhẫn
- スーツスーツcom lê
- プレゼントプレゼントquà tặng
- お祝いおいわいquà mừng, lời chúc mừng
- 送るおくるGửi, tiễn
- 包むつつむGói, bọc
- 食事しょくじdùng bữa
- 米こめgạo
- 味噌みそtương miso
- 食料品しょくりょうひんthực phẩm
- ステーキステーキbít tết
- サラダサラダmón sa lát
- ケーキケーキbánh ngọt
- サンドイッチサンドイッチBánh sandwich
- 苦いにがいĐắng
- 柔らかいやわらかいmềm
- 匂いにおいmùi
- 足りるたりるđủ
- おつりおつりtiền thừa
- レジレジmáy tính tiền
- 品物しなものhàng hoá
- スーパースーパーSiêu thị
- 予約よやくđặt trước
- 席せきchỗ ngồi
- 客きゃくkhách
- 空くすくvắng (người)
32/32 từ · chủ đề Mua sắm & ăn uống
