レジ
nounN4
Nghĩa
máy tính tiền
(EN) (cash) register
Ví dụ
いまレジではらっているところです。
Bây giờ tôi đang trả tiền ở quầy.
Mẫu câu liên quan
- 〜ているところです— Đang ~ (giữa chừng)
いまレジではらっているところです。
máy tính tiền
(EN) (cash) register
Bây giờ tôi đang trả tiền ở quầy.
いまレジではらっているところです。