匂い
におい
nounN4
Nghĩa
mùi
(EN) smell; scent; odour
Ví dụ
いいにおいがします。
Có mùi thơm.
Mẫu câu liên quan
- 〜かわりに— Thay vì ~ / để bù lại ~
この店は高いかわりにおいしいです。
- 〜わりに(は)、〜— So với ~ thì (lại không tương xứng)
この店はねだんのわりにおいしいです。
- 〜において/における— Tại ~, trong ~ (bối cảnh trang trọng)
せんきょはこの町においておこなわれます。
