Kaku Coach

米こめ

こめ

nounN4

Nghĩa

gạo

(EN) (husked grains of) rice

Ví dụ

日本人にほんじんはこめをよく食たべます。

Người Nhật hay ăn gạo.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này