Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Mua sắm & ăn uống
送
おく
る
おくる
verb
N4
Nghĩa
Gửi, tiễn
(EN) to send; to dispatch; to forward
Ví dụ
母
はは
にプレゼントをおくりました。
Tôi đã gửi quà cho mẹ.
Ôn chủ đề này
←
お祝い
(quà mừng, lời chúc mừng)
包む
(Gói, bọc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý