Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Mua sắm & ăn uống
包
つつ
む
つつむ
verb
N4
Nghĩa
Gói, bọc
(EN) to wrap up; to pack; to bundle
Ví dụ
きれいにつつんでください。
Hãy gói đẹp giúp tôi.
Ôn chủ đề này
←
送る
(Gửi, tiễn)
食事
(dùng bữa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý