Kaku Coach

店てん員いん

てんいん

nounN4

Nghĩa

Nhân viên cửa hàng

(EN) employee (of a store); shop assistant; clerk

Ví dụ

てんいんにきいてください。

Hãy hỏi nhân viên cửa hàng.

Ôn chủ đề này