連絡
れんらく
verbN4
Nghĩa
liên lạc
(EN) contacting; (making) contact; getting in touch
Ví dụ
後でれんらくします。
Lát nữa tôi sẽ liên lạc.
Mẫu câu liên quan
- 〜ようがない— Không có cách nào để ~
でんわばんごうがわからないのでれんらくしようがない。
- 〜きり— Chỉ mỗi ~ / kể từ đó không còn ~
去年の夏に会ったきり、れんらくがありません。
