Kaku Coach

連れん絡らく

れんらく

verbN4

Nghĩa

liên lạc

(EN) contacting; (making) contact; getting in touch

Ví dụ

後あとでれんらくします。

Lát nữa tôi sẽ liên lạc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này